베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bãi biển" (1)
bãi biển

영어
명사beach
đi dạo dọc bãi biển
walk along the beach
관련 단어 "bãi biển" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bãi biển" (4)
đi dạo dọc bãi biển
walk along the beach
tắm nắng ở bãi biển
soak up the sun at the seaside
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
She wears a swimsuit at the beach.
Bãi biển này luôn đông khách đi cùng gia đình vào cuối tuần.
This beach is crowded with families on weekends.
